베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "rút quân" (1)
rút quân
영어
구to withdraw troops
Quân đội đã bắt đầu rút quân khỏi khu vực tranh chấp.
The army began to withdraw troops from the disputed area.
관련 단어 "rút quân" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "rút quân" (2)
Quốc gia đó đã đưa ra một tối hậu thư, yêu cầu đối thủ rút quân.
That nation issued an ultimatum, demanding the opponent withdraw its troops.
Quân đội đã bắt đầu rút quân khỏi khu vực tranh chấp.
The army began to withdraw troops from the disputed area.
